PHỤ TÙNG BƠM BUSCH

mỗi trang
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532-140-156

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532-140-156

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø35 (mm) (H) Chiều cao: 220 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng: 0.27 (Kg) (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 4 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532-140-157

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532-140-157

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø35 (mm) (H) Chiều cao: 250 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng: 0.33 Kg (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 4 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532-140-159

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532-140-159

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø35 (mm) (H) Chiều cao: 375 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng: 0.38 Kg (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 4 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532-140-160

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532-140-160

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø35 (mm) (H) Chiều cao: 502 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng: 0.61 Kg (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 4 mm

Call: 0985-843-778
CÁNH VAN BƠM BUSCH

CÁNH VAN BƠM BUSCH

BUSCH VANE 0710000301 BUSCH VANE 0722000270 BUSCH VANE 0722000330 BUSCH VANE 0722000360 BUSCH VANE 0722000453 BUSCH VANE 0722516573 BUSCH VANE 0722516729

Call: 0985-843-778
DẦU BƠM BUSCH VM100

DẦU BƠM BUSCH VM100

Specifications Vapor Pressure @ 25°C: 3X10-6 Torr Viscosity @ 40°C: 92 cst. Flash Point - COC: 250°C. 482°F Fire Point - COC: 270°C. 518°F Pour Point: -8°C Specific Gravity @ 22°C: .88 g/ml

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000507

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000507

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø35 (mm) (H) Chiều cao: 502 (mm) (FLOW) Lưu lượng: 3.1 (m3/h) (WEIGHT) Trọng lượng: 0.66 (Kg) (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 5 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000508

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000508

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø35 (mm) (H) Chiều cao: 375 (mm) (H1) Chiều cao: 7 (mm) (FLOW) Lưu lượng: 2.3 m3/h (WEIGHT) Trọng lượng: 0.75 Kg (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 4 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000509

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000509

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø34 (mm) (H) Chiều cao: 263 (mm) (FLOW) Lưu lượng: 1.6 m3/h (WEIGHT) Trọng lượng: 0.4 Kg (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 4 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000512

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000512

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø35 (mm) (H) Chiều cao: 208 (mm) (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 5 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000510

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532000510

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø35(mm) (H) Chiều cao: 130 (mm) (FLOW) Lưu lượng: 0.8 m3/h (WEIGHT) Trọng lượng: 0.29 (Kg) (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 5 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532140155

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532140155

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø72 (mm) (C) Đường kính trong: Ø35(mm) (H) Chiều cao: 130 (mm) (FLOW) Lưu lượng: 0.8 m3/h (WEIGHT) Trọng lượng: 0.29 (Kg) (VALVES) Van: 1xN.R.V (O-RING) O-ring: 5 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532140153

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532140153

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø53 (mm) (C) Đường kính trong: Ø28 (mm) (H) Chiều cao: 202 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng: 0.19 (Kg) (O-RING) O-ring: 3 mm

Call: 0985-843-778
LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532140154

LỌC TÁCH DẦU BUSCH 0532140154

Kích thước (A) Đường kính ngoài: Ø53 (mm) (C) Đường kính trong: Ø28 (mm) (H) Chiều cao: 120 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng: 0.15 (Kg) (O-RING) O-ring: 3 mm

Call: 0985-843-778
LỌC DẦU BUSCH 0531-000-003

LỌC DẦU BUSCH 0531-000-003

Kích thước (A) Đường kính ngoài: 95 (mm) (H) Chiều cao 102 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.26 (Kg) (O) Ren: 3/4"-16 (GASKET) Gasket 5 (mm)

Call: 0985-843-778
LỌC DẦU BUSCH 0531-000-005

LỌC DẦU BUSCH 0531-000-005

Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 210 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.75 (Kg) (O) Ren: 1-12 UNF (GASKET) Gasket 6 (mm)

Call: 0985-843-778
LỌC DẦU BUSCH 0531-000-001

LỌC DẦU BUSCH 0531-000-001

Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)

Call: 0985-843-778
LỌC DẦU BUSCH 0531-000-002

LỌC DẦU BUSCH 0531-000-002

Kích thước (A) Đường kính ngoài: 73 (mm) (H) Chiều cao 85 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.26 (Kg) (O) Ren: 3/4'' (GASKET) Gasket 5 (mm)

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532-000-002

LỌC GIÓ BUSCH 0532-000-002

Kích thước (A) Đường kính ngoài: 98 mm (C) Đường kính trong lớn nhất: Ø 60 mm (E) Đường kính trong nhỏ nhất: Ø 60 mm (H) Tổng chiều cao: 70 mm (FLOW) Lưu lượng: 57 m3/h (WEIGHT) Trọng lượng: 0.21 Kg

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532516239

LỌC GIÓ BUSCH 0532516239

Dimensions (A) Outer Diameter 256 mm (C) Largest Inner Ø 192 mm (E) Smallest Inner Ø 192 mm (H) Total Height 196 mm (FLOW) Permissible Flow 1350 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 1.04 Kg

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532121865

LỌC GIÓ BUSCH 0532121865

Dimensions (A) Outer Diameter 256 mm (C) Largest Inner Ø 192 mm (E) Smallest Inner Ø 192 mm (H) Total Height 196 mm (FLOW) Permissible Flow 1350 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 1.04 Kg

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532121864

LỌC GIÓ BUSCH 0532121864

Dimensions (A) Outer Diameter 150 mm (C) Largest Inner Ø 88 mm (E) Smallest Inner Ø 88 mm (H) Total Height 222 mm (FLOW) Permissible Flow 431 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.64 Kg (GASKET) Gasket 3

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532121863

LỌC GIÓ BUSCH 0532121863

Dimensions (A) Outer Diameter 128 mm (C) Largest Inner Ø 64 mm (E) Smallest Inner Ø 64 mm (H) Total Height 125 mm (FLOW) Permissible Flow 168 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.43 Kg

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532121862

LỌC GIÓ BUSCH 0532121862

Dimensions (A) Outer Diameter 98 mm (C) Largest Inner Ø 60 mm (E) Smallest Inner Ø 60 mm (H) Total Height 70 mm (FLOW) Permissible Flow 57 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.18 Kg

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532121861

LỌC GIÓ BUSCH 0532121861

Dimensions (A) Outer Diameter 65 mm (C) Largest Inner Ø 38 mm (H) Total Height 70 mm (FLOW) Permissible Flow 34 m3/h

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532000007

LỌC GIÓ BUSCH 0532000007

Dimensions (A) Outer Diameter 302 mm (C) Largest Inner Ø 192 mm (E) Smallest Inner Ø 10.7 mm (H) Total Height 475 mm (FLOW) Permissible Flow 3507 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 3.57 Kg (GASKET) Gasket 11

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532000006

LỌC GIÓ BUSCH 0532000006

Dimensions (A) Outer Diameter 256 mm (C) Largest Inner Ø 192 mm (E) Smallest Inner Ø 192 mm (H) Total Height 196 mm (FLOW) Permissible Flow 1350 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 1.45 Kg

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532000005

LỌC GIÓ BUSCH 0532000005

Dimensions (A) Outer Diameter 65 mm (C) Largest Inner Ø 38 mm (H) Total Height 70 mm (FLOW) Permissible Flow 34 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.09 Kg

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532000004

LỌC GIÓ BUSCH 0532000004

Dimensions (A) Outer Diameter 150 mm (C) Largest Inner Ø 88 mm (E) Smallest Inner Ø 88 mm (H) Total Height 222 mm (FLOW) Permissible Flow 431 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.64 Kg (GASKET) Gasket 3

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532000003

LỌC GIÓ BUSCH 0532000003

Dimensions (A) Outer Diameter 128 mm (C) Largest Inner Ø 64 mm (E) Smallest Inner Ø 64 mm (H) Total Height 125 mm (FLOW) Permissible Flow 168 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.5 Kg

Call: 0985-843-778
BUSCH 0532000022

BUSCH 0532000022

Dimensions (A) Outer Diameter 51 mm (C) Largest Inner Ø 31 mm (E) Smallest Inner Ø 5.2 mm (H) Total Height 162 mm (FLOW) Permissible Flow 44 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.05 Kg (GASKET) Gasket 3

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ 0532000022

LỌC GIÓ 0532000022

Dimensions (A) Outer Diameter 51 mm (C) Largest Inner Ø 31 mm (E) Smallest Inner Ø 5.2 mm (H) Total Height 162 mm (FLOW) Permissible Flow 44 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.05 Kg (GASKET) Gasket 3

Call: 0985-843-778
AIR FILTER 0532000022

AIR FILTER 0532000022

Dimensions (A) Outer Diameter 51 mm (C) Largest Inner Ø 31 mm (E) Smallest Inner Ø 5.2 mm (H) Total Height 162 mm (FLOW) Permissible Flow 44 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.05 Kg (GASKET) Gasket 3

Call: 0985-843-778
BUSCH AIR FILTER 0532000022

BUSCH AIR FILTER 0532000022

Dimensions (A) Outer Diameter 51 mm (C) Largest Inner Ø 31 mm (E) Smallest Inner Ø 5.2 mm (H) Total Height 162 mm (FLOW) Permissible Flow 44 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.05 Kg (GASKET) Gasket 3

Call: 0985-843-778
LỌC GIÓ BUSCH 0532000022

LỌC GIÓ BUSCH 0532000022

Dimensions (A) Outer Diameter 51 mm (C) Largest Inner Ø 31 mm (E) Smallest Inner Ø 5.2 mm (H) Total Height 162 mm (FLOW) Permissible Flow 44 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 0.05 Kg (GASKET) Gasket 3

Call: 0985-843-778
BUSCH 0532516239

BUSCH 0532516239

Dimensions (A) Outer Diameter 256 mm (C) Largest Inner Ø 192 mm (E) Smallest Inner Ø 192 mm (H) Total Height 196 mm (FLOW) Permissible Flow 1350 m3/h (WEIGHT) Product Net Weight 1.04 Kg

Call: 0985-843-778

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Phòng Kinh Doanh

Phòng Kinh Doanh

Mr. Thao 0985-459-559

Mr. Thao 0985-459-559

Ms. Ái 0985-843-778

Ms. Ái 0985-843-778

Thống kê

  • Đang online 43
  • Hôm nay 1,103
  • Hôm qua 1,579
  • Trong tuần 6,845
  • Trong tháng 28,059
  • Tổng cộng 378,801

Quảng cáo 1

Top

   (0)