Danh mục sản phẩm
Hổ trợ trực tuyến
Phòng Kinh Doanh
Ms.Thúy 0985-843-778
Ms. Ái 0985-843-778
Module tin tức 2
Liên kết website
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
LỌC DẦU BƠM BUSCH
LỌC DẦU BUSCH 0531-000-003
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 95 (mm) (H) Chiều cao 102 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.26 (Kg) (O) Ren: 3/4"-16 (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC DẦU BUSCH 0531-000-005
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 210 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.75 (Kg) (O) Ren: 1-12 UNF (GASKET) Gasket 6 (mm)
LỌC DẦU BUSCH 0531-000-001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC DẦU BUSCH 0531-000-002
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 73 (mm) (H) Chiều cao 85 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.26 (Kg) (O) Ren: 3/4'' (GASKET) Gasket 5 (mm)
531001 BUSCH FILTER
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
531000001 BUSCH FILTER
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
0531000001 BUSCH FILTER
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
0531 000 001 BUSCH FILTER
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
0531-000-001 BUSCH FILTER
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
0531.000.001 BUSCH FILTER
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
BUSCH 531001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
BUSCH 531000001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
BUSCH 0531000001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
BUSCH 0531 000 001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
BUSCH 0531-000-001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
BUSCH 0531.000.001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC BUSCH 531001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC BUSCH 531000001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC BUSCH 0531 000 001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC BUSCH 0531-000-001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC BUSCH 0531.000.001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC DẦU BUSCH 531001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC DẦU BUSCH 531000001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC DẦU BUSCH 0531000001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC DẦU BUSCH 0531 000 001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC DẦU BUSCH 0531-000-001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC DẦU BUSCH 0531.000.001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC NHỚT 531001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC NHỚT 531000001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC NHỚT 0531000001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC NHỚT 0531 000 001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC NHỚT 0531-000-001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
LỌC NHỚT 0531.000.001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
BUSCH FILTER 531001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
BUSCH FILTER 531000001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)
BUSCH FILTER 0531000001
Kích thước (A) Đường kính ngoài: 93 (mm) (H) Chiều cao 142 (mm) (WEIGHT) Trọng lượng 0.55 (Kg) (O) Ren: 3/4''-UNF (GASKET) Gasket 5 (mm)






































